Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    CO_VA_TRO_1.jpg 11110.jpg 1159.jpg 450.jpg 360.jpg 2134.jpg 1158.jpg HS_CAP_2.jpg HS_CAP21.jpg HS_CAP2.jpg CHI_HOA.jpg BA_CO_GIAO_1.jpg BA_CO_GIAO1.jpg CO_NGA.jpg CAC_CO.jpg THC2_CO_HOA.jpg BA_CO_GIAO.jpg 3_H_TRUONG.jpg

    Thành viên trực tuyến

    2 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    Kết quả thi HSG Thành phố Hà Nội 2012

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: Sở GD&ĐT Hà Nội
    Người gửi: Bùi Thị Kim Anh
    Ngày gửi: 20h:02' 19-04-2012
    Dung lượng: 667.5 KB
    Số lượt tải: 144
    Số lượt thích: 0 người
    SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI KỲ THI HỌC SINH GiỎI LỚP 9 CẤP THÀNH PHỐ
    NĂM HỌC 2011 - 2012

    BẢNG KẾT QUẢ THI
    MÔN : TIẾNG PHÁP

    STT SBD Họ tên thí sinh Ngày sinh Lớp Học sinh trường "Môn
    dự thi" Quận/ Huyện Điểm thi
    1 P004 BÙI MINH HOÀNG 7/23/1997 9P Giảng Võ Tiếng Pháp Ba Đình 15.50
    2 P005 NGUYỄN TUẤN KHANG 9/13/1997 9P Giảng Võ Tiếng Pháp Ba Đình 15.25
    3 P003 HOÀNG YẾN CHI 10/2/1997 9P Giảng Võ Tiếng Pháp Ba Đình 15.00
    4 P002 TRẦN HUY HOÀNG BÁCH 5/20/1997 9P Giảng Võ Tiếng Pháp Ba Đình 14.50
    5 P007 HOÀNG NGỌC MINH 8/29/1997 9P Giảng Võ Tiếng Pháp Ba Đình 14.50
    6 P006 TRẦN LÊ MINH 06/091997 9P Giảng Võ Tiếng Pháp Ba Đình 14.25
    7 P009 DƯƠNG THỊ HẠNH NGUYÊN 8/25/1997 9P Giảng Võ Tiếng Pháp Ba Đình 14.25
    8 P010 NGUYỄN LINH TRANG 8/30/1997 9P Giảng Võ Tiếng Pháp Ba Đình 13.50
    9 P008 TRẦN ĐẠI NAM 2/15/1997 9P Giảng Võ Tiếng Pháp Ba Đình 13.25
    10 P001 ĐẶNG ĐỨC ANH 10/17/1997 9P Giảng Võ Tiếng Pháp Ba Đình 9.50
    11 P017 NGUYỄN MINH NGÂN 10/28/1997 9D Lê Quý Đôn Tiếng Pháp Cầu Giấy 13.50
    12 P013 TRẦN VƯƠNG HÀO 7/2/1997 9D Lê Quý Đôn Tiếng Pháp Cầu Giấy 12.50
    13 P014 CHU ÂN LAI 9/25/1997 9D Lê Quý Đôn Tiếng Pháp Cầu Giấy 11.25
    14 P016 LÊ KIM NGÂN 1/14/1997 9D Lê Quý Đôn Tiếng Pháp Cầu Giấy 11.00
    15 P020 ĐÀM HÀ VY 10/6/1997 9D Lê Quý Đôn Tiếng Pháp Cầu Giấy 11.00
    16 P012 LÝ HÀ CHI 7/18/1997 9D Lê Quý Đôn Tiếng Pháp Cầu Giấy 10.25
    17 P015 NGUYỄN VŨ TUẤN MINH 3/2/1997 9D Lê Quý Đôn Tiếng Pháp Cầu Giấy 10.25
    18 P018 NGUYỄN HỮU KHÔI NGUYÊN 1/21/1997 9D Lê Quý Đôn Tiếng Pháp Cầu Giấy 9.75
    19 P011 NGÔ MAI ANH 3/18/1997 9D Lê Quý Đôn Tiếng Pháp Cầu Giấy 9.00
    20 P019 PHAN THỊ MINH THẢO 3/3/1997 9D Lê Quý Đôn Tiếng Pháp Cầu Giấy 8.25
    21 P026 LẠI THẢO LINH 1/4/1997 9A11 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Pháp Đống Đa 17.00
    22 P023 BÙI SONG KIỆT 1/17/1997 9A11 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Pháp Đống Đa 16.50
    23 P025 LÊ PHƯƠNG LINH 11/5/1997 9A11 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Pháp Đống Đa 16.50
    24 P027 TRẦN THIỆN PHONG 3/21/1997 9A11 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Pháp Đống Đa 15.50
    25 P029 PHẠM THỊ ANH THƯ 7/12/1997 9A11 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Pháp Đống Đa 15.00
    26 P021 PHẠM VŨ HOÀNG HÀ 10/22/1998 8A10 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Pháp Đống Đa 14.75
    27 P022 PHẠM GIA KHOA 12/9/1997 9A11 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Pháp Đống Đa 14.00
    28 P028 PHẠM ĐÌNH QUANG 2/6/1997 9A11 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Pháp Đống Đa 13.50
    29 P024 TRẦN TRỊNH QUỲNH LÂM 7/14/1997 9A11 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Pháp Đống Đa 13.00
    30 P030 THÁI THUỲ TRANG 8/3/1997 9A11 Nguyễn Trường Tộ Tiếng Pháp Đống Đa 9.00
    31 P033 ĐÀO THỊ NGỌC HUYỀN 4/2/1997 9A Trưng Nhị Tiếng Pháp Hai Bà Trưng 12.25
    32 P034 BÙI THANH HUYỀN 2/8/1997 9A Trưng Nhị Tiếng Pháp Hai Bà Trưng 12.00
    33 P032 TRẦN MINH ANH 4/12/1997 9A Trưng Nhị Tiếng Pháp Hai Bà Trưng 11.00
    34 P037 NGUYỄN THÙY LINH 12/26/1997 9A Trưng Nhị Tiếng Pháp Hai Bà Trưng 11.00
    35 P040 ĐẶNG HÀ TRANG 4/21/1997 9A Trưng Nhị Tiếng Pháp Hai Bà Trưng 10.50
    36 P039 ĐẶNG DIỆU THÚY 7/2/1997 9A Trưng Nhị Tiếng Pháp Hai Bà Trưng 10.00
    37 P031 NGUYỄN HỮU ĐỨC ANH 2/26/1997 9A Trưng Nhị Tiếng Pháp Hai Bà Trưng 9.75
    38 P036 NGUYỄN HOÀNH PHƯƠNG LINH 5/23/1997 9A Trưng Nhị Tiếng Pháp Hai Bà Trưng 9.75
    39 P035 HOÀNG KIM LÂN 1/30/1997 9A Trưng Nhị Tiếng Pháp Hai Bà Trưng 9.00
    40 P038 VÕ HỒ PHƯƠNG NAM 3/15/1997 9A Trưng Nhị Tiếng Pháp Hai Bà Trưng 7.00
    41 P042 NGUYỄN HƯƠNG GIANG 3/6/1998 8I Trưng Vương Tiếng Pháp Hoàn Kiếm 16.00
    42 P046 NGUYỄN QUỲNH NHƯ 1/2/1997 9I Trưng Vương Tiếng Pháp Hoàn Kiếm 15.75
    43 P041 LÊ Ý ANH 9/26/1997 9I Trưng Vương Tiếng Pháp Hoàn Kiếm 14.25
    44 P043 CAO QUỐC HƯNG 11/27/1997 9I Trưng Vương Tiếng Pháp Hoàn Kiếm 14.00
    45 P044 BÙI KAO TRUNG NGHĨA 5/3/1998 8I Trưng Vương Tiếng Pháp Hoàn Kiếm 14.00
    46 P047 ĐOÀN NAM PHƯƠNG 1/15/1997 9I Trưng Vương Tiếng Pháp Hoàn Kiếm 14.00
    47 P045 ĐẶNG BÍCH NGỌC 10/19/1997 9I Trưng Vương Tiếng Pháp Hoàn Kiếm 11.00
    48 P049 VŨ PHƯƠNG THẢO 1/18/1998 8I Trưng Vương Tiếng Pháp Hoàn Kiếm 11.00
    49 P050 NGUYỄN THANH THẢO 2/1/1998 8I Trưng Vương Tiếng Pháp Hoàn Kiếm 11.00
    50 P048 NGUYỄN THÙY TRANG 4/2/1998 Trưng Vương Tiếng Pháp Hoàn Kiếm 8.75
    51 P055 LÊ PHƯƠNG NHƯ 9/17/1997 9A3 Chu Văn An Tiếng Pháp Tây Hồ 16.00
    52 P053 NGUYỄN HƯƠNG GIANG 12/23/1997 9A3 Chu Văn An Tiếng Pháp Tây Hồ 14.75
    53 P056 NGUYỄN OCÉANE 2/25/1997 9A3 Chu Văn An Tiếng Pháp Tây Hồ 14.00
    54 P051 ĐẶNG HỒNG ANH 12/18/1998 8A3 Chu Văn An Tiếng Pháp Tây Hồ 12.25
    55 P059 PHẠM THỊ HỒNG VÂN 3/20/1997 9A3 Chu Văn An Tiếng Pháp Tây Hồ 12.00
    56 P058 BÙI THU TRANG 5/5/1997 9A3 Chu Văn An Tiếng Pháp Tây Hồ 11.00
    57 P057 PHẠM OANH PHƯƠNG 6/1/1997 9A3 Chu Văn An Tiếng Pháp Tây Hồ 8.00
    58 P052 NGUYỄN TRÂM ANH 3/9/1997 9A3 Chu Văn An Tiếng Pháp Tây Hồ 7.75
    59 P054 NGUYỄN VŨ KHUÊ LONG 4/25/1997 9A3 Chu Văn An Tiếng Pháp Tây Hồ 6.00
    60 P067 HOÀNG NGUYỄN BÌNH NGUYÊN 4/18/1997 9P Đoàn Thị Điểm Tiếng Pháp Từ Liêm 18.25
    61 P060 NGUYỄN TÔ TÂM AN 9/13/1997 9P Đoàn Thị Điểm Tiếng Pháp Từ Liêm 13.25
    62 P063 NGUYỄN BÁ QUỐC HƯNG 6/22/1997 9P Đoàn Thị Điểm Tiếng Pháp Từ Liêm 13.0
    Avatar

    Cô xin lỗi nhé, dạo này cô bận quá nên ít vào được website của trường mình. Cảm ơn ánh đã nhớ SN cô! Em chuyển đi trường nào vậy, sao không tham gia thi môn nào vậy? Cô vẫn luôn nhớ về các em, nhớ nhiều những lúc được đứng trên bục giảng, nói vói các em bắng tất cả tình cảm yêu thương, mong các em yêu môn văn, yêu cuộc sống và có nghị lực trong cuộc sống. Giờ chẳng còn lúc nào để kể chuyện và chơi trò chơi cùng các em nữa! Nhưng cô vẫn mong các em cố gắng học, để sau này vững vàng trước những thách thức của cuộc đời!

    Hẹn gặp lớp mình nhé!

    Avatar

    chán quá các bạn ơi

    Avatar

    các cậu ai chơi zing me thì kết bạn với tớ nhé : phu_thuy_nhut_nhat_143

     

    No_avatar

    co ai choi zing me k

     

    No_avatar

    có ai la ánh hok lop 9a1 Thi pm nhe

    Cau mày

     
    Gửi ý kiến

    Chào mừng quý vị đến với website của ...

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.